siberian crab apple

siberian crab apple

A gardener picks ripe Siberian crab apples from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo dại Siberia: Một loại cây táo dại nguồn gốc từ châu Á, được trồng nhiều giống khác nhau quả nhỏ, chua, thường màu đỏ, dùng để bảo quản (làm mứt, thạch, v.v.).
dụ sử dụng
  • (Cây táo dại Siberia thường được dùng để làm mứt vị chua của .)
  • (Nhiều người làm vườn trồng cây táo dại Siberia hoa trang trí quả nhỏ màu đỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siberian crab apple" thường được nhắc đến trong bối cảnh làm vườn hoặc ẩm thực, đặc biệt khi nói về các loại trái cây dùng để bảo quản.
    • The siberian crab apple is a hardy species that thrives in cold climates. (Cây táo dại Siberia loài cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab apple (danh từ): táo dại (cây hoặc quả của các loài táo dại nói chung, không riêng Siberia).

    • Crab apples are generally too sour to eat raw. (Táo dại thường quá chua để ăn sống.)
  • Siberian (tính từ): thuộc về Siberia (vùng đất ở Nga).

    • This plant is native to the Siberian region. (Loài cây này nguồn gốc từ vùng Siberia.)
Từ đồng nghĩa
  • Malus baccata (danh từ): tên khoa học của cây táo dại Siberia.
  • Siberian crab (danh từ): cách gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siberian crab apple".